Khu vực: — chế độ kiểm thử · ?country= Phiên bản tiếng Việt chỉ mang tính kiến thức, không chứa liên kết giới thiệu và không kêu gọi giao dịch.

Dành cho người đọc tại Việt Nam. Nội dung chỉ mang tính kiến thức.

Phí giao dịch tiền mã hóa được tính như thế nào?

Bài 1/4 · Cập nhật: · 5 phút đọc

Bài viết chỉ mang tính kiến thức chung, không phải lời khuyên đầu tư và không kêu gọi giao dịch trên bất kỳ nền tảng nào.

Phí maker và phí taker

Loại lệnhÝ nghĩaPhí
TakerLệnh khớp ngay với lệnh có sẵn (thường là lệnh thị trường)Thường cao hơn
MakerLệnh nằm chờ trên sổ lệnh (lệnh giới hạn chưa khớp ngay)Thường thấp hơn

Phí được tính theo phần trăm giá trị giao dịch. Ví dụ: giao dịch 1.000 USD với phí 0,1% thì phí là 1 USD.

Hợp đồng tương lai: phí tính trên toàn bộ vị thế

Với hợp đồng tương lai, phí được tính trên giá trị vị thế chứ không chỉ trên số tiền ký quỹ. Dùng đòn bẩy 10× với 100 USD ký quỹ nghĩa là vị thế 1.000 USD — phí tính trên 1.000 USD. Vì vậy, người giao dịch thường xuyên có thể trả tổng phí rất lớn mà không nhận ra.

Cấp VIP

Các nền tảng thường giảm phí theo khối lượng giao dịch 30 ngày hoặc số dư. Mức phí của bạn hiển thị trong trang phí của tài khoản.

Các chi phí khác

  • Phí mạng khi rút tài sản (khác nhau giữa các mạng blockchain).
  • Chênh lệch giá (spread) khi mua bán P2P so với giá thị trường.
  • Phí funding (phí tài trợ) khi giữ vị thế hợp đồng tương lai trong thời gian dài.

Tự tính chi phí

Dùng công cụ tính phí trên trang này với số liệu của chính bạn. Hãy ghi lại mỗi giao dịch (ngày, cặp giao dịch, số lượng, giá, phí) để biết chi phí thực tế.